Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 巓

巓

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+19 nét) (núi non)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 24019

UTF-8: E5B793

UTF-32: 5DD3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: din1

Định nghĩa tiếng Anh: summit of mountain

Tiếng Hàn (Hangul): 전:1N

Tiếng Nhật: テン いただき

Tiếng Nhật (Kun): ITADAKI

Tiếng Nhật (On): TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: diān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hạo [ hào ]

660A, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)

Nghĩa: 1. trời xanh ; 2. mùa hè

Xem thêm:

鄋瞞
sưu man