Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 巓 - điên | 巓 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+19 nét) (núi non)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 24019

UTF-8: E5B793

UTF-32: 5DD3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: din1

Định nghĩa tiếng Anh: summit of mountain

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: テン いただき

Tiếng Nhật (Kun): ITADAKI

Tiếng Nhật (On): TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: diān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

培育
bồi dục

Xem thêm:

mị [ mèi ]

9B45, tổng 14 nét, bộ quỷ 鬼 (+5 nét)

Nghĩa: ma quỷ

Xem thêm:

家室
gia thất
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng