Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 平康
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm:

biền, biện, bàn [ biàn , pán ]

5F01, tổng 5 nét, bộ củng 廾 (+2 nét)

Nghĩa: mũ lớn của quan văn và quan võ

Xem thêm:

đái, đãi, đệ [ dài , dì ]

905E, tổng 13 nét, bộ sước 辵 (+10 nét)

Nghĩa: đưa, chuyển, giao

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nữ Mạng