Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 巧猾 - xảo hoạt | 巧猾 what mean?

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

giả [ jiǎ ]

6A9F, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cây giả ; 2. tên gọi khác của cây thu (như: thu 楸) ; 3. trà (theo tên gọi thời cổ) (như: trà 茶)

Xem thêm:

hung [ xiōng ]

5147, tổng 6 nét, bộ nhân 儿 (+4 nét)

Nghĩa: 1. hung ác, dữ tợn ; 2. sợ hãi

Xem thêm:

山谷
sơn cốc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

truyen trang quynh