Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 巧猾
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hoành, hấu [ hòu ]

9C5F, tổng 24 nét, bộ ngư 魚 (+13 nét)

Nghĩa: con sam biển

Xem thêm:

khanh [ ]

63C1, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Xem thêm:

[ ]

9D79, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Quảng Cáo

kho sách