Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kỷ (+7 nét) (bản thân mình)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 24060

UTF-8: E5B7BC

UTF-32: 5DFC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baa1

Định nghĩa tiếng Anh: place name

Tiếng Hàn (Latinh): PHAS

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ sào ]

7619, tổng 14 nét, bộ nạch 疒 (+9 nét)

Xem thêm:

khố [ kù ]

88B4, tổng 11 nét, bộ y 衣 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái khố ; 2. cái quần đùi

Xem thêm:

機杼
cơ trữ

Quảng Cáo

bán hạt óc chó