Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+1 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30233

UTF-8: E79899

UTF-32: 7619

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sou3

Định nghĩa tiếng Anh: itch

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: sào

Tiếng Nhật: ソウ かさ

Tiếng Nhật (Kun): KASA

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: sào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

can, càn, kiền [ gān , qián ]

4E7E, tổng 11 nét, bộ ất 乙 (+10 nét)

Nghĩa: 1. khô, cạn kiệt ; 2. tiếng hão gọi mà không có thực sự; quẻ Càn (tam liên) trong Kinh Dịch (có 3 vạch liền, tượng Thiên (trời), tượng trưng người cha, hành Kim, tuổi Tuất và Hợi, hướng Tây Bắc)

Xem thêm:

tích [ xī ]

7DC6, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Xem thêm:

hi, hứ, khứu, linh [ ]

568A, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 (+14 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 4