Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 巿

巿

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+1 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 24063

UTF-8: E5B7BF

UTF-32: 5DFF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fat1

Định nghĩa tiếng Anh: revolve, make circuit, turn

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: フツ ハツ ハチ ハイ フチ いち ひざかけ

Tiếng Nhật (Kun): HIZAKAKE

Tiếng Nhật (On): FUTSU FUCHI HATSU HACHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhã, nhược [ ré , rě , rè , ruò ]

82E5, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. giống như ; 2. nếu

Xem thêm:

khiết, xiết [ chì , qì ]

761B, tổng 15 nét, bộ nạch 疒 (+10 nét)

Nghĩa: co quắp, co rút

Quảng Cáo

viêm xoang đỗ thái nam