Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 巿

巿

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+1 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 24063

UTF-8: E5B7BF

UTF-32: 5DFF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fat1

Định nghĩa tiếng Anh: revolve, make circuit, turn

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: フツ ハツ ハチ ハイ フチ いち ひざかけ

Tiếng Nhật (Kun): HIZAKAKE

Tiếng Nhật (On): FUTSU FUCHI HATSU HACHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chì, để, trì [ ]

6C66, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Xem thêm:

luy [ léi ]

5AD8, tổng 14 nét, bộ nữ 女 (+11 nét)

Nghĩa: họ Luy

Xem thêm:

quái [ kuài ]

5EE5, tổng 16 nét, bộ nghiễm 广 (+13 nét)

Nghĩa: 1. kho chứa cỏ khô ; 2. lương thảo trong kho ; 3. kho lương thực ; 4. chứa, cất trữ

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính