Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 帅

帅

Thông tin ký tự

Bộ: cân ⼱(+2 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 24069

UTF-8: E5B885

UTF-32: 5E05

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi3

Định nghĩa tiếng Anh: commander, commander-in-chief

Tiếng Nhật: スイ ひきいる

Quan Thoại: shuài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngọ hậu - (午後) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kỳ lân mộ - (騏麟墓) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thầm, tiêm, trạm, trầm, đam [ chén , dān , jiān , jìn , tán , zhàn ]

6E5B, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: 1. sâu ; 2. trong, sạch

Xem thêm:

trác [ ]

6580, tổng 17 nét, bộ phác 攴 (+13 nét)

Xem thêm:

駒齒
câu xỉ

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh