Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+4 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24074

UTF-8: E5B88A

UTF-32: 5E0A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paa3

Định nghĩa tiếng Anh: napkin, kerchief

Pinyin: ,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): HA HE

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hai, hải [ hāi ]

548D, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cười vui ; 2. chê cười

Xem thêm:

sáp, tháp, tráp, áp [ chā ]

81FF, tổng 9 nét, bộ cữu 臼 (+3 nét)

Nghĩa: 1. cái chày để đắp tường ; 2. cái mai, cái thuổng

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính thủ đức