Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 咍 - hai | hải | 咍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21645

UTF-8: E5928D

UTF-32: 548D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hoi1

Định nghĩa tiếng Anh: laugh

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: hāi,tāi

Tiếng Nhật: カイ タイ わらう たのしむ

Tiếng Nhật (Kun): WARAHU YOROKOBU

Tiếng Nhật (On): KAI TAI

Tiếng Hàn (Latinh): HAY

Quan Thoại: hāi

Âm thời Đường: xəi

Tiếng Việt: hay

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

慌慌張張
hoảng hoảng trương trương

Xem thêm:

quýnh [ jiǒng ]

8927, tổng 16 nét, bộ y 衣 (+11 nét)

Nghĩa: áo đơn

Xem thêm:

bồi [ péi ]

8CE0, tổng 15 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: đền bù, đền trả

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nam Mạng