Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+4 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24078

UTF-8: E5B88E

UTF-32: 5E0E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daam3

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) a way of playing snooker with the stick on top of one’s thumb

Pinyin: dàn

Tiếng Nhật: タン トン

Tiếng Nhật (On): TAN TON

Quan Thoại: dàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cảm [ gǎn ]

6562, tổng 11 nét, bộ phác 攴 (+7 nét)

Nghĩa: gan dạ, dám, bạo dạn

Quảng Cáo

tiếng chăm