Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 帏幕
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

huyền [ xuán ]

61F8, tổng 20 nét, bộ tâm 心 (+16 nét)

Nghĩa: 1. còn lại, tồn lại ; 2. sai, cách biệt ; 3. treo lên

Xem thêm:

diễn, điến, điển, điễn [ miǎn , tiǎn ]

89A5, tổng 15 nét, bộ kiến 見 (+8 nét)

Xem thêm:

thác [ tuō ]

9966, tổng 6 nét, bộ thực 食 (+3 nét)

Nghĩa: (xem: bác thác 飥,饦)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 9