Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 帐帘
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ sī ]

51D8, tổng 14 nét, bộ băng 冫 (+12 nét)

Nghĩa: tan ra (băng)

Xem thêm:

hát, hạt, ái, ới [ hē , hè , yè ]

559D, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: 1. quát mắng ; 2. uống

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nam Mạng