Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+9 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21917

UTF-8: E5969D

UTF-32: 559D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hot3

Định nghĩa tiếng Anh: drink; shout, call out

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,,,kài

Tiếng Nhật: カツ アイ しかる

Tiếng Nhật (Kun): SHIKARU

Tiếng Nhật (On): KATSU AI

Tiếng Hàn (Latinh): KAL AY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: xɑt

Tiếng Việt: hát

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dược, thược [ yuè ]

7C65, tổng 23 nét, bộ trúc 竹 (+17 nét)

Nghĩa: 1. cái thược (như sáo nhưng ngắn) ; 2. then khoá

Xem thêm:

hôn, mẫn [ hūn , mǐn ]

6E63, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: 1. lo lắng ; 2. ốm đau, chết chóc ; 3. gắng gỏi ; 4. họ Mẫn

Xem thêm:

晻翳
ảm ế

Quảng Cáo

quà việt nam mang đi nước ngoài