Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+5 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24084

UTF-8: E5B894

UTF-32: 5E14

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei3

Định nghĩa tiếng Anh: a skirt; long robe for women, having no sleeves and fasten down the front

Pinyin: pèi,

Tiếng Nhật: もすそ

Tiếng Nhật (Kun): HUKURO

Tiếng Nhật (On): HI

Quan Thoại: pèi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chuân, thuần, truân, đồn [ chún , tún , zhūn , zhuō ]

80AB, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Nghĩa: 1. chăm chỉ ; 2. mề chim, mề gà ; 3. thịt khô còn nguyên

Xem thêm:

[ hū , hǔ ]

6EF9, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: hô đà 沱)

Quảng Cáo

cửa kính tân phú