Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28409

UTF-8: E6BBB9

UTF-32: 6EF9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu1

Định nghĩa tiếng Anh: the bank of a steam

Pinyin: ,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): KO KU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

保溫
bảo ôn

Xem thêm:

lô, lư [ lú ]

5786, tổng 8 nét, bộ thổ 土 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đất thó đen ; 2. bệ đặt vò rượu (trong quán rượu đời xưa) ; 3. đắp đất đặt vò rượu ; 4. quán rượu ; 5. cái lò

Xem thêm:

xương [ chāng ]

9329, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: một đồ dùng bằng kim loại

Quảng Cáo

khoan tường