Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+6 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24097

UTF-8: E5B8A1

UTF-32: 5E21

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ping4

Định nghĩa tiếng Anh: shelter, screen, awning

Tiếng Nhật: ヘイ

Tiếng Nhật (Kun): OOU

Tiếng Nhật (On): HEI HIYOU BYOU

Quan Thoại: píng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

truyện [ zhuàn ]

7E33, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Xem thêm:

thiễm, tiệm, tạm [ qiàn ]

69E7, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: 1. bản gỗ để viết ; 2. bản in (hay bản dịch) sách ; 3. thư từ

Xem thêm:

đô [ dū ]

561F, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: 1. tiếng kêu bí bo ; 2. bĩu môi

Quảng Cáo

bánh tráng hà tĩnh sỉ