Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 帡 - bình | 帡 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+6 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24097

UTF-8: E5B8A1

UTF-32: 5E21

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ping4

Định nghĩa tiếng Anh: shelter, screen, awning

Tiếng Nhật: ヘイ

Tiếng Nhật (Kun): OOU

Tiếng Nhật (On): HEI HIYOU BYOU

Quan Thoại: píng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

嫡傳
đích truyền

Xem thêm:

雁信
nhạn tín

Xem thêm:

nhĩ, nễ [ nǐ ]

4F60, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: 1. anh, bạn, mày ; 2. vậy (dùng để kết thúc câu)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng