Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 帨 - thuế | 帨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+7 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 24104

UTF-8: E5B8A8

UTF-32: 5E28

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi3

Định nghĩa tiếng Anh: handkerchief, kerchief, shawl

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shuì

Tiếng Nhật: ゼイ セイ エツ スイ

Tiếng Nhật (Kun): TEHUKI

Tiếng Nhật (On): SEI SAI ETSU ECHI SUI ZEI

Tiếng Hàn (Latinh): SEY

Quan Thoại: shuì

Âm thời Đường: chiuɛ̀i shiuɛ̀i

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

有毒
hữu độc

Xem thêm:

春亭
xuân đình

Xem thêm:

phãn, phạn [ fàn ]

996D, tổng 7 nét, bộ thực 食 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cơm ; 2. ăn cơm

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nam Mạng