Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+7 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 24108

UTF-8: E5B8AC

UTF-32: 5E2C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwan4

Định nghĩa tiếng Anh: the skirt of a lady’s dress; petticoat

Tiếng Nhật: クン もすそ

Tiếng Nhật (Kun): ERIATE HAKAMA

Tiếng Nhật (On): KUN GUN

Quan Thoại: qún

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

軍旗
quân kì

Xem thêm:

sưu [ sōu ]

5EC0, tổng 12 nét, bộ nghiễm 广 (+9 nét)

Nghĩa: ăn cắp đem dấu một chỗ

Xem thêm:

phệ, thệ [ shì ]

6FA8, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Nghĩa: 1. sông Phệ ; 2. bến sông

Quảng Cáo

ram hà tĩnh