Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 帬 - quần | 帬 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+7 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 24108

UTF-8: E5B8AC

UTF-32: 5E2C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwan4

Định nghĩa tiếng Anh: the skirt of a lady’s dress; petticoat

Tiếng Nhật: クン もすそ

Tiếng Nhật (Kun): ERIATE HAKAMA

Tiếng Nhật (On): KUN GUN

Quan Thoại: qún

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

精肉
tinh nhục

Xem thêm:

倍数
bội số

Xem thêm:

doanh, liêu [ liáo ]

818B, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 (+10 nét)

Nghĩa: màng mỡ ở ruột

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh đa nem