Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+11 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34758

UTF-8: E89F86

UTF-32: 87C6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maa4

Định nghĩa tiếng Anh: frog, toad

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: バク マク ひき

Tiếng Nhật (Kun): GAMA BUTO

Tiếng Nhật (On): BA MA BAKU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *ma

Truy vấn có trong các tài liệu:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du
U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hạ, khách [ ]

62B2, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Xem thêm:

bột [ bèi , bó ]

5B5B, tổng 7 nét, bộ tử 子 (+4 nét)

Nghĩa: 1. sao chổi ; 2. bừng mặt

Xem thêm:

huyên, huyễn, huỷ, hối [ huǐ , xuān , xuǎn ]

70DC, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Nghĩa: 1. lửa cháy mạnh ; 2. sáng sủa ; 3. phơi khô; lửa

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính thủ đức