Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+8 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24116

UTF-8: E5B8B4

UTF-32: 5E34

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin2

Pinyin: sàn,jiǎn,jiān

Tiếng Nhật: サツ セチ サン ザン セン サイ

Tiếng Nhật (Kun): ERIATE MUNAKAKE MUTSUKI

Tiếng Nhật (On): SATSU SECHI SAN ZAN SEN SAI

Quan Thoại: sàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

luân, luận [ lún , lùn ]

8AD6, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: bàn bạc

Quảng Cáo

truyen trang quynh