Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 幇

幇

Thông tin ký tự

Bộ: cân ⼱(+9 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24135

UTF-8: E5B987

UTF-32: 5E47

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bong1

Định nghĩa tiếng Anh: help, assist; defend; shoe upper

Tiếng Hàn (Hangul): 방:0N

Tiếng Nhật: ホウ たすける

Tiếng Nhật (Kun): TASUKERU

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PANG

Quan Thoại: bāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

di, thế [ tì , yí ]

6D1F, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: 1. nước mắt ; 2. nước mũi

Xem thêm:

đế [ dì ]

7998, tổng 13 nét, bộ kỳ 示 (+9 nét)

Nghĩa: tế đế (vua tế tổ tiên)

Quảng Cáo

tu vi 2025