Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 禘 - đế | 禘 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+9 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31128

UTF-8: E7A698

UTF-32: 7998

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dai3

Định nghĩa tiếng Anh: imperial ancestor worship

Pinyin:

Tiếng Nhật: テイ ダイ

Tiếng Nhật (Kun): MATSURI

Tiếng Nhật (On): TEI DAI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

盤據
bàn cứ

Xem thêm:

phẩm [ pǐn ]

54C1, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đồ vật ; 2. chủng loại ; 3. phẩm hàm, hạng quan, hạng, cấp ; 4. đức tính, phẩm cách ; 5. phê bình, bình phẩm, nếm, thử

Xem thêm:

nghĩ [ ]

5B74, tổng 13 nét, bộ tử 子 (+10 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng