Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+1 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24143

UTF-8: E5B98F

UTF-32: 5E4F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaa3

Pinyin: jià

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): KA KE

Quan Thoại: jià

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hoắc [ huò ]

81DB, tổng 20 nét, bộ nhục 肉 (+16 nét)

Nghĩa: 1. canh thịt ; 2. hun, nung

Xem thêm:

tùng [ cóng ]

4E1B, tổng 5 nét, bộ nhất 一 (+4 nét)

Nghĩa: 1. hợp, nhiều ; 2. rậm rạp

Xem thêm:

奇數
kỳ số

Quảng Cáo

đậu phộng ngon