Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+11 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24150

UTF-8: E5B996

UTF-32: 5E56

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: biu1

Pinyin: biāo

Tiếng Nhật: ヒョウ

Tiếng Nhật (Kun): SHIRUSHI HATA NOORI

Tiếng Nhật (On): HYOU

Quan Thoại: biāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trách [ ]

8536, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Xem thêm:

phụ [ fù ]

961D, tổng 2 nét, bộ phụ 阜 (+0 nét)

Nghĩa: 1. gò đất ; 2. to lớn ; 3. béo

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng