Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+14 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 24172

UTF-8: E5B9AC

UTF-32: 5E6C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau4

Định nghĩa tiếng Anh: cover up; curtain

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chóu,dào

Tiếng Nhật: チュウ トウ ジュ ドウ とばり

Tiếng Nhật (Kun): TOBARI

Tiếng Nhật (On): CHUU JU TOU DOU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: chóu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mang [ ]

91EF, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+3 nét)

Xem thêm:

huề [ xī , xí , xié ]

64D5, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. xách ; 2. chống ; 3. dắt

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6