Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 歚 - thiện | 歚 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm (+12 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27482

UTF-8: E6AD9A

UTF-32: 6B5A

Sử dụng: Trung Hoa, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin6

Định nghĩa tiếng Anh: used in name of famous Korean painter Ceng Sen

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Hàn (Latinh): SEN

Quan Thoại: shàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

偷竊
thâu thiết

Xem thêm:

館舍
quán xá

Xem thêm:

giáp [ gé , hé , jiǎ ]

9240, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: nguyên tố kali, K

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nữ Mạng