Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 干擾
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

xác [ ]

792D, tổng 21 nét, bộ thạch 石 (+16 nét)

Xem thêm:

túc, xúc [ cù ]

61B1, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Nghĩa: 1. gấp rút, cấp bách ; 2. nhăn, nheo, nhíu, cau, chau ; 3. buồn rầu ; 4. đá ; 5. bước theo sau

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 2