Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: can (+5 nét) (thiên can, can dự)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24183

UTF-8: E5B9B7

UTF-32: 5E77

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bing6

Định nghĩa tiếng Anh: combine

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: bìng,bīng

Tiếng Nhật: ヘイ ヒョウ あわせる ならびに ならぶ

Tiếng Nhật (Kun): AWASERU NARABU

Tiếng Nhật (On): HEI HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PYENG

Quan Thoại: bìng

Âm thời Đường: *biɛng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hướng [ xiǎng ]

9909, tổng 14 nét, bộ thực 食 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thết đãi ; 2. tiền quân lương ; 3. một lát, một lúc

Quảng Cáo

tiếng chăm