Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: yêu (+0 nét) (nhỏ nhắn)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 24186

UTF-8: E5B9BA

UTF-32: 5E7A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu1

Định nghĩa tiếng Anh: one; tiny, small

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yāo,

Tiếng Nhật: ヨウ ベキ ミャク ちいさい いとがしら

Tiếng Nhật (Kun): CHIISAI

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: yāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

哺乳
bộ nhũ

Xem thêm:

[ bāo ]

8554, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Xem thêm:

[ ]

6A75, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Quảng Cáo

sắn dây