Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 庋

庋

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm ⼴(+4 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24203

UTF-8: E5BA8B

UTF-32: 5E8B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai2

Định nghĩa tiếng Anh: a cupboard or pantry to store

Tiếng Hàn (Hangul): 기:1N

Pinyin: guǐ,guì

Tiếng Nhật: キ

Tiếng Nhật (Kun): TODANA

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại: guǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vãng Nam Ninh - (往南寧) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

vẫn, vận [ yǔn ]

78D2, tổng 15 nét, bộ thạch 石 (+10 nét)

Nghĩa: rơi xuống, rớt xuống

Quảng Cáo

kính quận 9