Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+9 nét) (tủ đựng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21293

UTF-8: E58CAD

UTF-32: 532D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai2

Định nghĩa tiếng Anh: small box; chest, casket

Pinyin: guǐ

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): HAKO KUKURU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KWEY

Quan Thoại: guǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ký, kệ, tuyết [ jì ]

5F50, tổng 3 nét, bộ kệ 彐 (+0 nét)

Nghĩa: đầu con nhím (dím)

Xem thêm:

diểu, miểu [ miǎo ]

7DF2, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: mù mịt, thăm thẳm

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nam Mạng