Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+9 nét) (tủ đựng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21293

UTF-8: E58CAD

UTF-32: 532D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai2

Định nghĩa tiếng Anh: small box; chest, casket

Pinyin: guǐ

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): HAKO KUKURU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KWEY

Quan Thoại: guǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Nhai thượng - (街上) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

mông, mộng [ méng , mèng ]

5922, tổng 13 nét, bộ tịch 夕 (+10 nét)

Nghĩa: 1. mơ, mộng, chiêm bao ; 2. mơ tưởng, ao ước ; 3. họ Mộng

Xem thêm:

hãm, thao [ ]

9940, tổng 18 nét, bộ thực 食 (+10 nét)

Xem thêm:

lâu [ lōu , lóu , lǒu ]

6402, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: 1. kéo bè, kéo hội, gạ gẫm ; 2. ôm ấp

Quảng Cáo

trẻ thích ăn