Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+4 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24207

UTF-8: E5BA8F

UTF-32: 5E8F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi6

Định nghĩa tiếng Anh: series, serial order, sequence

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ジョ ショ ついず ついで

Tiếng Nhật (Kun): TSUIDE NOBERU

Tiếng Nhật (On): JO

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại:

Tiếng Việt: tựa

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thương [ qiāng ]

7244, tổng 14 nét, bộ tường 爿 (+10 nét)

Xem thêm:

播音
bá âm

Quảng Cáo

bán hạt kê