Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: bạch (+5 nét) (màu trắng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30346

UTF-8: E79A8A

UTF-32: 768A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Tiếng Nhật: レイ

Quan Thoại: líng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhĩ [ ěr ]

85BE, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 (+14 nét)

Nghĩa: 1. hoa cỏ rậm rạp tốt tươi ; 2. yếu ớt

Xem thêm:

khanh [ kēng ]

93D7, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: 1. tiếng đàn cầm, đàn sắt ; 2. khua, đánh

Xem thêm:

bạn, phán [ pàn ]

53DB, tổng 9 nét, bộ hựu 又 (+7 nét)

Nghĩa: làm phản

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng