Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+6 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24228

UTF-8: E5BAA4

UTF-32: 5EA4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi6

Định nghĩa tiếng Anh: prepare

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): TAKUWAERU

Tiếng Nhật (On): CHI JI

Quan Thoại: zhì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biện Giả - (辯賈) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đâu [ dōu ]

7BFC, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cái gùi ; 2. xe bằng tre

Xem thêm:

cương [ ]

7268, tổng 8 nét, bộ ngưu 牛 (+4 nét)

Xem thêm:

biện [ biàn ]

8FA7, tổng 16 nét, bộ tân 辛 (+9 nét)

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nữ Mạng