Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+6 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24228

UTF-8: E5BAA4

UTF-32: 5EA4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi6

Định nghĩa tiếng Anh: prepare

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): TAKUWAERU

Tiếng Nhật (On): CHI JI

Quan Thoại: zhì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bạt [ bá ]

9B43, tổng 14 nét, bộ quỷ 鬼 (+5 nét)

Nghĩa: thần nắng

Xem thêm:

[ ]

59ED, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Xem thêm:

át [ ]

9F43, tổng 23 nét, bộ tỵ 鼻 (+9 nét)

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nam Mạng