Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 庤

庤

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm ⼴(+6 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24228

UTF-8: E5BAA4

UTF-32: 5EA4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi6

Định nghĩa tiếng Anh: prepare

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật: ジ チ

Tiếng Nhật (Kun): TAKUWAERU

Tiếng Nhật (On): CHI JI

Quan Thoại: zhì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

a, nha, á, ách [ è , yā , yǎ ]

54D1, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. (xem: nha ẩu 啞嘔,哑呕) ; 2. (xem: nha nha 啞啞,哑哑); 1. câm ; 2. khàn, khản; tiếng cười sằng sặc

Xem thêm:

[ ]

89F2, tổng 17 nét, bộ giác 角 (+10 nét)

Xem thêm:

điếm [ diàn ]

57AB, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thấp xuống ; 2. chết đuối ; 3. kê, đệm

Quảng Cáo

mua mật mía ở đâu