Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+16 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 36507

UTF-8: E8BA9B

UTF-32: 8E9B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai6

Định nghĩa tiếng Anh: exaggerate

Pinyin: wèi

Tiếng Nhật: エイ カイ

Tiếng Nhật (Kun): HUMU

Tiếng Nhật (On): EI E KAI KE

Quan Thoại: wèi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

TRUYỆN KIỀU - (傳翹) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dương, thương [ shāng , yáng ]

7993, tổng 13 nét, bộ kỳ 示 (+9 nét)

Nghĩa: cúng tế trên đường để xua đuổi tà ma; 1. ma chết đột ngột ; 2. tế để xua đuổi con ma chết đột ngột

Xem thêm:

kham, thâm, đam [ chén ]

6116, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: tin tưởng

Quảng Cáo

app đánh vần