Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+6 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24229

UTF-8: E5BAA5

UTF-32: 5EA5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau1

Định nghĩa tiếng Anh: shade; shelter, protection

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: xiū

Tiếng Nhật: キュウ

Tiếng Nhật (Kun): KAGE

Tiếng Nhật (On): KYUU KU

Quan Thoại: xiū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thích, xích [ chì ]

8D64, tổng 7 nét, bộ xích 赤 (+0 nét)

Nghĩa: 1. đỏ, màu đỏ ; 2. trần truồng

Xem thêm:

[ mie ]

65C0, tổng 9 nét, bộ phương 方 (+5 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính thành phát