Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+16 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 31838

UTF-8: E7B19E

UTF-32: 7C5E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu6

Định nghĩa tiếng Anh: a fence

Pinyin:

Tiếng Nhật: ギョ

Tiếng Nhật (Kun): TOMEBA

Tiếng Nhật (On): GYO GO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: ngiǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Nam Ninh ngục - (南寧獄) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

đồng [ tóng , zhuàng ]

735E, tổng 15 nét, bộ khuyển 犬 (+12 nét)

Nghĩa: dân tộc Đồng (ở Quảng Đông và Quảng Tây của Trung Quốc)

Xem thêm:

cử [ jǔ ]

64E7, tổng 17 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Nghĩa: 1. ngẩng (đầu), nâng lên, nhấc lên ; 2. cử động

Xem thêm:

違失
vi thất

Quảng Cáo

học hán việt