
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+16 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 23 nét
Unicode: 31838
UTF-8: E7B19E
UTF-32: 7C5E
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ghotamukha - (Ghotamukha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nam Ninh ngục - (南寧獄) | Hồ Chí Minh