Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+11 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24277

UTF-8: E5BB95

UTF-32: 5ED5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam3

Định nghĩa tiếng Anh: shade; protect, shade, cover

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yìn

Tiếng Nhật: イン オン

Tiếng Nhật (Kun): OHOHU KABAHU KAGE

Tiếng Nhật (On): IN ON

Tiếng Hàn (Latinh): UM

Quan Thoại: yìn

Tiếng Việt: ấm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ péng ]

75ED, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 (+8 nét)

Xem thêm:

nãi [ nǎi ]

5EFC, tổng 8 nét, bộ dẫn 廴 (+6 nét)

Nghĩa: bèn (trợ từ)

Xem thêm:

ổng [ wēng , wěng ]

6EC3, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. nước chảy ào ào ; 2. mây kéo ùn ùn

Quảng Cáo

blogspot