Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+11 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24277

UTF-8: E5BB95

UTF-32: 5ED5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam3

Định nghĩa tiếng Anh: shade; protect, shade, cover

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yìn

Tiếng Nhật: イン オン

Tiếng Nhật (Kun): OHOHU KABAHU KAGE

Tiếng Nhật (On): IN ON

Tiếng Hàn (Latinh): UM

Quan Thoại: yìn

Tiếng Việt: ấm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

điếu [ diào ]

94DE, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: liễu điếu 銱,铞)

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng