Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 廕監
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

謁舍
yết xá

Xem thêm:

tân, tấn [ bīn ]

944C, tổng 22 nét, bộ kim 金 (+14 nét)

Nghĩa: thép già, thép đã luyện

Xem thêm:

phu, phụ, phủ [ fǔ ]

62CA, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: 1. vỗ về ; 2. tát, vả ; 3. cái chuôi, cán

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng