Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+3 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 36801

UTF-8: E8BF81

UTF-32: 8FC1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cin1

Định nghĩa tiếng Anh: move, shift, change; transfer; relocate a capital city

Pinyin: qiān

Tiếng Nhật: セン うつる

Tiếng Nhật (Kun): UTSURU UTSUSU MIYAKOGAE

Tiếng Nhật (On): SEN

Quan Thoại: qiān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

93BA, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Quảng Cáo

hạt mè