Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+12 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 24282

UTF-8: E5BB9A

UTF-32: 5EDA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyu4

Định nghĩa tiếng Anh: kitchen; closet; cupboard

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chú

Tiếng Nhật: チュウ チュ ジュ くりや

Tiếng Nhật (Kun): KURIYA

Tiếng Nhật (On): ZU CHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: chú

Âm thời Đường: djhio

Tiếng Việt: chù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sở vọng - (楚望) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Á Phụ mộ - (亞父墓) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khanh [ kēng ]

93D7, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: 1. tiếng đàn cầm, đàn sắt ; 2. khua, đánh

Xem thêm:

榮歸
vinh quy

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng