Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+12 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24284

UTF-8: E5BB9C

UTF-32: 5EDC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou4

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): IHORI

Tiếng Nhật (On): TO TSU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

遺教
di giáo

Xem thêm:

mạc [ miáo , miǎo ]

9088, tổng 17 nét, bộ sước 辵 (+14 nét)

Nghĩa: xa tít, xa vời

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nam Mạng