Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+13 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 24294

UTF-8: E5BBA6

UTF-32: 5EE6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bik1

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヘキ ヒャク

Tiếng Nhật (Kun): KAKI HEYA

Tiếng Nhật (On): HEKI HIYAKU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khảm [ kǎn , qū ]

51F5, tổng 2 nét, bộ khảm 凵 (+0 nét)

Nghĩa: há mồm

Xem thêm:

tạo [ zào ]

688D, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Xem thêm:

báo [ bào ]

8C79, tổng 10 nét, bộ trĩ 豸 (+3 nét)

Nghĩa: con báo

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng