Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trãi (+3 nét) (loài sâu không chân)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 35961

UTF-8: E8B1B9

UTF-32: 8C79

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paau3

Định nghĩa tiếng Anh: leopard, panther; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: bào

Tiếng Nhật: ヒョウ ホウ ひょう

Tiếng Nhật (Kun): HYOU

Tiếng Nhật (On): HOU HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYO

Quan Thoại: bào

Âm thời Đường: bàu

Tiếng Việt: beo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đảo [ dǎo ]

7977, tổng 11 nét, bộ kỳ 示 (+7 nét)

Nghĩa: cầu cúng

Xem thêm:

tịnh [ ]

701E, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+14 nét)

Quảng Cáo

trẻ thích ăn