
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+5 nét) (cỏ)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 33513
UTF-8: E88BA9
UTF-32: 82E9
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trệ khách - (滯客) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hành lạc từ kỳ 1 (行樂詞其一) | Nguyễn DuXem thêm: