Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+17 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 24303

UTF-8: E5BBAF

UTF-32: 5EEF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Pinyin: xiān

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (Kun): KOMEGURA

Tiếng Nhật (On): SEN

Quan Thoại: xiān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quán [ guàn ]

74D8, tổng 21 nét, bộ ngọc 玉 (+17 nét)

Nghĩa: một loại đồ dùng bằng ngọc thời xưa

Xem thêm:

bỉ, đồ [ bǐ , tú ]

555A, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cõi ngoài biên cương, nơi xa xôi hẻo lánh ; 2. khinh bỉ ; 3. thô tục, thô lỗ ; 4. hèn hạ, hèn mọn

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nữ Mạng