Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+18 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 29912

UTF-8: E79398

UTF-32: 74D8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gun3

Định nghĩa tiếng Anh: jade

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: guàn

Tiếng Nhật: カン

Tiếng Nhật (Kun): TAMA

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KWAN

Quan Thoại: guàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Báo tiệp - (報捷) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

dung, tụng [ róng , sòng ]

980C, tổng 13 nét, bộ hiệt 頁 (+4 nét)

Nghĩa: khen ngợi, ca tụng

Xem thêm:

奇數
kỳ số

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nam Mạng