Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 廳 - sảnh | thinh | thính | 廳 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+22 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 24307

UTF-8: E5BBB3

UTF-32: 5EF3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teng1

Định nghĩa tiếng Anh: hall, central room

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: tīng

Tiếng Nhật: チョウ テイ

Tiếng Nhật (Kun): YAKUSHO IE

Tiếng Nhật (On): CHOU TEI

Tiếng Hàn (Latinh): CHENG

Quan Thoại: tīng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

7A21, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 (+8 nét)

Xem thêm:

thạc [ shí , shuò ]

7855, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Nghĩa: to lớn

Xem thêm:

幽欎
u uất
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nữ Mạng