Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dẫn (+4 nét) (bước dài)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 24311

UTF-8: E5BBB7

UTF-32: 5EF7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ting4

Định nghĩa tiếng Anh: court

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: tíng

Tiếng Nhật: テイ

Tiếng Nhật (Kun): NIWA

Tiếng Nhật (On): TEI

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: tíng

Âm thời Đường: *dheng

Tiếng Việt: đình

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kế [ jì ]

7D99, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Xem thêm:

dịch [ yì ]

71E1, tổng 17 nét, bộ hoả 火 (+13 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính xingfa