Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: củng (+4 nét) (chắp tay)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24325

UTF-8: E5BC85

UTF-32: 5F05

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan5

Pinyin: fèn

Tiếng Nhật: フン ブン

Tiếng Nhật (On): FUN BUN

Quan Thoại: fèn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7C96, tổng 11 nét, bộ mễ 米 (+5 nét)

Xem thêm:

[ ]

585C, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Xem thêm:

bà, bá, bả [ bǎ , bà ]

628A, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cầm, nắm, giữ ; 2. canh giữ, gác trông ; 3. chuôi, cán, tay cầm, tay nắm ; 4. bó, mớ

Quảng Cáo

đặc sản quê